ba trợn

Học thuật
Thân thiện
ba trợn

Thằng cha ba trợn đang múa tay múa chân kể chuyện khoác lác với vẻ mặt không đáng tin.

Định nghĩa
  1. Tính từ (phương ngữ; khẩu ngữ):
    • nhiều biểu hiện về tư cách rất đáng chê, như thiếu đứng đắn, thiếu thật thà, ba hoa, không ai có thể tin cậy được: Từ này dùng để miêu tả một người phẩm chất, cách cư xử không đáng tin, thường xuyên lời nói hoặc hành động thiếu nghiêm túc, đàng hoàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng cha ba trợn. (Chỉ một người đàn ông tư cách đáng chê trách, không đứng đắn.)
    • Ăn nói ba trợn. (Chỉ cách nói chuyện thiếu nghiêm túc, không thật thà, tính chất ba hoa, khoác lác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "ba trợn" thường được dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ, với sắc thái mạnh, để chỉ trích trực tiếp gay gắt tư cách của một người. hàm ý sự đánh giá tiêu cực về mặt đạo đức độ tin cậy.
    • Cứ ba trợn như thế thì ai dám hợp tác. (Cứ thái độ cách sống không đứng đắn, thiếu tin cậy như vậy thì không ai dám làm việc chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Ba hoa (tính từ): Khoác lác, nói nhiều nhưng ít thực chất.
  • Láu cá (tính từ): Khôn ranh, tinh quái, thường theo hướng tiêu cực.
  • lại (danh từ/tính từ): Người không nhân cách, bất lương.
Từ đồng nghĩa
  • Bất lương: Không lương tâm, làm điều xấu.
  • Đểu cáng (khẩu ngữ): Để chỉ người hành vi, tư cách thấp kém, đáng khinh.
  • liêm sỉ: Không biết xấu hổ, không sự hổ thẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ba trợn

Thằng cha ba trợn đang múa tay múa chân kể chuyện khoác lác với vẻ mặt không đáng tin.

  1. t. (ph.; kng.). nhiều biểu hiện về tư cách rất đáng chê, như thiếu đứng đắn, thiếu thật thà, ba hoa, không ai có thể tin cậy được. Thằng cha ba trợn. Ăn nói ba trợn.